Danh sách CB, GV, NV năm học 2011 - 2012

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thcs Nậm Mười (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:02' 07-03-2012
Dung lượng: 31.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích: 0 người
"DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN , NHÂN VIÊN TRONG NHÀ TRƯỜNG "
NĂM HỌC: 2011 - 2012
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Nữ "Dân
tộc" "Đảng
viên" "Biên
chế
(HĐ)" Trình độ ĐTạo Chuyên ngành đào tạo "Chức vụ
chức danh" Nhân viên Nhiệm vụ được giao
Ngày Tháng Năm
Cộng 20 20 20 6 12 5 20 20 20 20 2 2
1 Vũ Trường Thành 1 14 11 1976 ĐV BC ĐH Thể dục HT 1
2 Vũ Quốc Công 2 4 3 1976 ĐV BC ĐH Toán PHT 1
3 Nguyễn Hữu Điệp 3 12 5 1983 ĐV BC CĐ Toán PHT 1
4 Trần Xuân Luân 4 17 4 1977 BC ĐH GDCD GV 1
5 Nguyễn Thị Hường 5 24 1 1977 Nữ ĐV BC ĐH Văn GV 1
6 Dương Trung Nguyên 6 21 1 1981 Dao BC CĐ Toán GV 6A 1
7 Trần Xuân Thuỷ 7 4 7 1986 BC CĐ Hoá GV 6B 1
8 Nguyễn Quang Thanh 8 27 11 1983 BC ĐH Thể dục GV 7B 1
9 Hà Thị Tiệm 9 16 12 1985 Nữ Tày BC CĐ Toán GV 7A 1
10 Đặng Thị Lưu 9 1 4 1985 Nữ Dao BC CĐ Sinh GV 1
11 Hà Trung Kiên 10 1 12 1983 Thái BC CĐ Toán GV 1
12 Vì Văn Luận 11 24 12 1979 K.Mú ĐV BC ĐH Anh GV 1
13 Hoàng Thị Hồng Hạnh 12 2 1 1985 Nữ Mường BC CĐ Văn GV 1
14 Hoàng Như úc 13 8 10 1987 Tày BC Tr cấp KToán NViên NViên KToán 1
15 Luờng Văn Nhi 14 4 10 1972 K.Mú BC Khác Khác NViên NViên Hchính 1
16 Triệu Quý Hùng 15 27 1 1985 Dao HĐ ĐH Văn GV 1
17 Hà Huy Hoàng 16 8 6 1985 Tày HĐ CĐ Thể dục TPTĐ 1
18 Lê Thị Thanh Thủy 18 21 8 1988 Nữ HĐ CĐ Toán GV 9A 1
19 Đinh Thị Thêu 19 21 1 1987 Nữ Mường BC CĐ Sinh GV 9B 1
20 Nguyễn Thị Thanh Nga 17 10 1989 Nữ HĐ CĐ Toán GV 8A 1
21 Lý Ton Khách 21 11 1990 Dao HĐ CĐ Văn Sử GV 8B 1



 
Gửi ý kiến